Dịch

dar cancha

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cho một cơ hộiđộng từto give a chance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dar canchaNguyên thể (infinitive)
  2. dado canchaPhân từ II (past participle)
  3. di canchaSố ít (singular)
  4. doy canchaSố ít (singular)

Cụm từ (phrase)

dar cancha libre a alguienCho ai toàn quyền hành động

AI