dar cancha
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cho một cơ hộiđộng từto give a chance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dar canchaNguyên thể (infinitive)
- dado canchaPhân từ II (past participle)
- di canchaSố ít (singular)
- doy canchaSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar cancha libre a alguien | Cho ai toàn quyền hành động |