Dịch

PoW

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của proof of workdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of proof of work.
  2. Tù nhân chiến tranhdanh từđếm được (countable)Initialism of prisoner of war.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PoWDạng gốc (base form)
  2. PoWsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ang powdanh từĐồng nghĩa với red envelope
POW Daydanh từ riêngDạng tỉnh lược của National POW/MIA Recognition Day
POW campdanh từĐồng nghĩa với prisoner-of-war camp
kung pow peniscụm từ, danh từ, động từCụm từ được sử dụng để gây khó chịu cho những người có ý kiến không đồng tình, thường được nhiều người dùng đánh vần từng chữ cái một
pow'rdanh từDạng rút gọn của power

AI