Dịch

POW camp

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với prisoner-of-war campdanh từSynonym of prisoner-of-war camp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. POW campDạng gốc (base form)
  2. POW campsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI