Nghĩa chính
- Chính xác, đúng hoàn hảo, đúng lờitính từPrecisely accurate; exactly appropriate or fitting; spot on.
- Đúng lúcgiới từExactly at
- Kể mãiđộng từTo talk about something constantly and tiresomely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bang onNguyên thể (infinitive)
- bangs onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- banged onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- banging onPhân từ I (present participle)
- more bang onSo sánh hơn (comparative)
- most bang onSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bang on the moneytính từ | tính từ | Đúng, chính xác, hay chính xác |
| bang on the drumdanh từ | danh từ | Bảy mươi mốt |
| bang on time | Đúng giờ chóc | |
| bang one's head against a brick wallđộng từ | động từ | Lãng phí công sức vào một dự án vô ích |
Ví dụ
- God's — !
- She’s , .
- ! .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa