Dịch

on the mark

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ɑn ðə ˈmɑɹk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Chính xác và chính xác; đúng hoặc phù hợpcụm giới từPrecisely accurate; correct or appropriate.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

on the marketcụm giới từCó bán trên thị trường

Ví dụ

  • . . . . , .
  • .
  • .

AI