Nghĩa chính
- Chính xác và chính xác; đúng hoặc phù hợpcụm giới từPrecisely accurate; correct or appropriate.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on the marketcụm giới từ | cụm giới từ | Có bán trên thị trường |
Ví dụ
- . . . . , .
- .
- .