Nghĩa chính
- Dùng theo nghĩa đen, xem get, it, onđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see get, it, on.
- Quan hệ tình dụcđộng từTo have sex.
- Tham gia vào một cuộc chiếnđộng từTo engage in a fight.
- Nhanh lên; tiếp tục; bắt đầuđộng từTo hurry up; to get a move on; to start.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- get it onNguyên thể (infinitive)
- gets it onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- got it on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gotten it on (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- getting it onPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- ? .
- . , !
- ? , !.
Đồng nghĩa (synonym)
Xuất hiện ở từ khác
- sexđồng nghĩaCụm thông tục, thường có nghĩa bắt đầu hoặc có quan hệ tình dục.