Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drive a car
UK
/ˈ
d
ɹ
aɪ
v
ə
ˈ
k
ɑː
/
Nghĩa chính
1
Lái ô tô
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
开车
kāi chē
Lái xe
Xuất hiện ở từ khác
car
kết hợp
lái xe ô tô
drive
kết hợp
lái xe ô tô
AI
1
Lái ô tô
1
Lái ô tô
1
Lái ô tô