Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nondriver
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không lái xe
danh từ
A person who does not drive a vehicle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nondriver
Dạng gốc
(base form)
nondriver
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
driver
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nondriver
driver
Tài xế, lái xe
danh từ
drive
Lái xe, đi xe, chở
danh từ, động từ
AI
1
Người không lái xe
1
Người không lái xe
1
Người không lái xe