Dịch

motion picture

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuỗi các hình ảnh mô tả người hoặc vật thể đang chuyển động, được lưu giữ trên phương tiện ghi và có thể chiếu để xemdanh từA sequence of images depicting people or objects in motion, preserved on a recording medium and capable of being projected for viewing.
  2. Bộ phimdanh từA movie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. motion pictureDạng gốc (base form)
  2. motion picturesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( !), – , , .
  • .
  • , , . , . , . . Academy’s . . .

AI