Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
place of rest
US
/ˈ
p
l
eɪ
s
ə
v
ˈɹɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Nơi nghỉ
Ví dụ
The
garden
is
a
peaceful
place
of
rest
.
Vườn là một nơi nghỉ yên tĩnh.
Xuất hiện ở từ khác
rest
kết hợp
nơi nghỉ
AI
1
Nơi nghỉ
1
Nơi nghỉ
1
Nơi nghỉ