Dịch

rester

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghỉ ngơidanh từOne who rests.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resterDạng gốc (base form)
  2. restersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirestar

Ví dụ

  • , , , .

AI