Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resternotomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật cắt xương ức thứ hai hoặc tiếp theo
danh từ
A second or subsequent sternotomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resternotomy
Dạng gốc
(base form)
resternotom
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
sternotomy
AI
1
Phẫu thuật cắt xương ức thứ hai hoặc tiếp theo
1
Phẫu thuật cắt xương ức thứ hai hoặc tiếp theo
1
Phẫu thuật cắt xương ức thứ hai hoặc tiếp theo