Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resterilization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình tái khử trùng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of resterilizing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resterilization
Dạng gốc
(base form)
resterilization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
sterilization
AI
1
Quá trình tái khử trùng
1
Quá trình tái khử trùng
1
Quá trình tái khử trùng