Nghĩa chính
- Ngủ gậtđộng từnội động từ (intransitive)To sleep lightly or briefly; to nap, snooze.
- Làm đờ đẫn, làm mụ mịđộng từngoại động từ (transitive)To make dull; to stupefy.
- Ủi phẳng, san ủiđộng từnội động từ (intransitive)To bulldoze.
- Giấc ngủ ngắn lơ mơdanh từA light, short sleep or nap.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Nguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đại*dosen
- từ tiếng Bắc Âu cổdúsa“to doze, rest, remain quiet”
- từ tiếng German nguyên thủy*dusāną“to be dizzy”
động từ
Rút gọn từ bulldoze
Ví dụ
- , . , .Cô ấy cũng ngủ thiếp đi. Nằm đó một hai phút, đủ mọi suy nghĩ cứ lởn vởn trong đầu.
- […] , .Tôi mất cả tiếng đồng hồ để cộng khoảng hai mươi phép tính, đầu óc đờ đẫn đi vì làm việc quá nhiều.
- .Tôi cảm thấy khỏe hơn nhiều sau một giấc ngủ ngắn.
Họ từ (word family)
cùng gốc dozeNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- sleepđồng nghĩaNgủ nhẹ hoặc ngủ trong một thời gian ngắn.