dozer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người ngủ gậtdanh từOne who dozes.
- Chiếc máy ủidanh từA bulldozer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dozerDạng gốc (base form)
- dozersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tank dozer | Chưa có nghĩa | |
| tank-dozer | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc dozerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha