Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Giấc ngủ nhẹ, giấc ngủ thiu thiudanh từA very light state of sleep, almost awake.
- Giấc ngủ say, giấc ngủ sâudanh từA very heavy state of sleep.
- Sự u mê, sự trì trệdanh từA state of ignorance or inaction.
- Ngủ thiu thiu, ngủ nhẹđộng từnội động từ (intransitive)To be in a very light state of sleep, almost awake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slumberNguyên thể (infinitive)
- slumbersSố nhiều (plural)
- slumberedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- slumberingPhân từ I (present participle)
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Nút báo lại
- Nút báo lại, nút hoãn báo thứcThe snooze button on an alarm clock.
Ví dụ
- , , .Cuối cùng ông thiếp đi, rồi chìm vào một giấc ngủ say, khiến ông ở lại nơi đó cho đến khi trời gần tối.
- .Đấng gìn giữ Y-sơ-ra-ên sẽ không hề chợp mắt hay ngủ quên.
- ru ngủ lương tâm
Họ từ (word family)
cùng gốc slumberNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạislombren