snooze
C1động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chợp mắt, ngủ gật, thiu thiu ngủđộng từnội động từ (intransitive)To sleep, especially briefly; to nap, doze.
- Hoãn lại, tạm hoãnđộng từngoại động từ (transitive)To pause; to postpone for a short while.
- Giấc ngủ ngắn, sự chợp mắtdanh từA brief period of sleep; a nap.
- Nút báo lại, nút hoãn báo thứcdanh từThe snooze button on an alarm clock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Điều tẻ nhạt
- Điều tẻ nhạt, thứ nhàm chánSomething boring.
Ví dụ
- .Sếp bắt gặp anh ta đang ngủ gật tại bàn làm việc.
- , .Để hoãn báo thức điện thoại, hãy nhấn và thả nút nguồn.
- .Con mèo thích chợp mắt trên bệ cửa sổ đầy nắng.
Họ từ (word family)
cùng gốc snoozeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha