Dịch

gound

danh từ (noun)
/ˈɡaʊ̯nd/

Nghĩa chính

  1. Chất nhầy do mắt tiết ra khi ngủdanh từkhông đếm được (uncountable)Mucus produced by the eyes during sleep.
  2. Chất keo dính vào mắt đau nhứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Gummy matter in sore eyes.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigounde
  2. từ tiếng Anh cổgund“matter, pus, poison”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*gund

Ví dụ

  • . bed-boogers eye-snot, , "".
  • , eye-snot, bed-boogers. , , . " : ."

AI