Nghĩa chính
- Chất nhầy do mắt tiết ra khi ngủdanh từkhông đếm được (uncountable)Mucus produced by the eyes during sleep.
- Chất keo dính vào mắt đau nhứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Gummy matter in sore eyes.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigounde
- từ tiếng Anh cổgund“matter, pus, poison”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gund
Họ từ (word family)
cùng gốc goundVí dụ
- . bed-boogers eye-snot, , "".
- , eye-snot, bed-boogers. , , . " : ."