Dịch

snoozer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người ngủ quên; một người đang ngủdanh từOne who snoozes; a sleeper.
  2. Cái gì đó nhàm chán, không thú vị hoặc không đáng chú ý; thứ gì đó có xu hướng gây buồn ngủdanh từSomething that is boring, uninteresting or unremarkable; something that would tend to induce sleep.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snoozerDạng gốc (base form)
  2. snoozersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tên trộm chuyên trộm đồ trong phòng khách sạn khi đang lưu trú tại khách sạn
  1. A thief who steals from hotel rooms while staying as a hotel guest.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , Wednesday's .
  • […] "," […]

AI