crusty
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Có vỏ cứng, đóng vỏ dàytính từHaving a crust, especially a thick one.
- Cáu kỉnh, cộc cằntính từShort-tempered and gruff but, sometimes, with a harmless or benign inner nature.
- Kém chất lượng, rètính từOf very low quality; crude visuals or harsh, granular sound.
- Người lang thang ở dơdanh từA tramp or homeless young person with poor cleanliness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| upper-crustytính từ | tính từ | Của hoặc giống như lớp vỏ trên |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Ghèn mắt
- Ghèn mắt, rử mắtDried eye mucus.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc crustyVí dụ
- . , , Không có ai ở đó cả. Nhưng trên chiếc bàn kê sát tường có trải một tấm khăn, bày biện cho một người ăn, kèm theo một ổ bánh mì nâu vỏ cứng và một chai rượu vang đặt cạnh đĩa
- , .Dù một người bạn có tốt bụng đến đâu, anh ta cũng sẽ sớm trở nên cộc cằn nếu bị hỏi mượn tiền.
- .Cánh cửa mở ra với tiếng kẽo kẹt khô khốc vang vọng trong căn phòng yên lặng.