Dịch

crusty

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Có vỏ cứng, đóng vỏ dàytính từHaving a crust, especially a thick one.
  2. Cáu kỉnh, cộc cằntính từShort-tempered and gruff but, sometimes, with a harmless or benign inner nature.
  3. Kém chất lượng, rètính từOf very low quality; crude visuals or harsh, granular sound.
  4. Người lang thang ở dơdanh từA tramp or homeless young person with poor cleanliness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crustyDạng gốc (base form)
  2. crustiesSố nhiều (plural)
  3. crustierSo sánh hơn (comparative)
  4. crustiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

upper-crustytính từCủa hoặc giống như lớp vỏ trên

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Ghèn mắt
  1. Ghèn mắt, rử mắtDried eye mucus.

Nguồn gốc (etymology)

crust-y

  1. từ tiếng Anh trung đạicrusty

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cáu kỉnh
Kém chất lượng
Ghèn mắt

Ví dụ

  • . , , Không có ai ở đó cả. Nhưng trên chiếc bàn kê sát tường có trải một tấm khăn, bày biện cho một người ăn, kèm theo một ổ bánh mì nâu vỏ cứng và một chai rượu vang đặt cạnh đĩa
  • , .Dù một người bạn có tốt bụng đến đâu, anh ta cũng sẽ sớm trở nên cộc cằn nếu bị hỏi mượn tiền.
  • .Cánh cửa mở ra với tiếng kẽo kẹt khô khốc vang vọng trong căn phòng yên lặng.

AI