Dịch

cruddy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đầy thô tụctính từFull of crud.
  2. Tồi tàn, tệ hại, vô giá trịtính từCrummy, lousy, worthless.
  3. Khó chịutính từAnnoying, irritating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cruddyDạng gốc (base form)
  2. cruddierSo sánh hơn (comparative)
  3. cruddiestSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đông tụ
  1. Coagulated.

Ví dụ

  • , .
  • children's .
  • congeal'd.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cruddy

Nguồn gốc (etymology)

crud-y

  1. từ tiếng Anh trung đạicruddi

AI