cruddy
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đầy thô tụctính từFull of crud.
- Tồi tàn, tệ hại, vô giá trịtính từCrummy, lousy, worthless.
- Khó chịutính từAnnoying, irritating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đông tụ
- Coagulated.
Ví dụ
- , .
- children's .
- congeal'd.