Dịch

crufty

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc chứa hành trìnhtính từRelating to or containing cruft.
  2. Được xây dựng kém và quá phức tạp và khó chịutính từPoorly built and overly-complex, and unpleasant.
  3. Chưa tinh chế, bẩn hoặc mòntính từUnrefined, dirty or worn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cruftyDạng gốc (base form)
  2. cruftierSo sánh hơn (comparative)
  3. cruftiestSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , .
  • en't . , . , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc crufty

Nguồn gốc (etymology)

AI