Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sleepies
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngủ (có chất nhầy trong mắt)
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Sleep (mucus in the eyes).
2
Buồn ngủ, mệt mỏi
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Sleepiness, tiredness.
AI
1
Ngủ (có chất nhầy trong mắt)
2
Buồn ngủ
1
Ngủ (có chất nhầy trong mắt)
2
Buồn ngủ
1
Ngủ (có chất nhầy trong mắt)
2
Buồn ngủ