sestear
B2động từ (verb)
/sesteˈaɾ/
Nghĩa chính
- Ngủ trưađộng từto nap, to have a siesta
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sestearDanh động từ sesteandoPhân từ sesteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sesteo |
| tú | sesteas |
| él/ella/Ud. | sestea |
| nosotros | sesteamos |
| vosotros | sesteáis |
| ellos/Uds. | sestean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đang ngủ trưa trên ghế sô pha.
- .Nó dành cả ngày chỉ để ngủ trưa.
- .Ở chỗ làm, tôi tựa đầu vào tay ngủ trưa.