Dịch

take a nap

động từ (verb)
UK/ˈteɪk ə ˈnæp/US/ˈteɪk ə ˈnæp/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Chợp mắt, ngủ ngắnđộng từTo sleep briefly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. take a napNguyên thể (infinitive)
  2. takes a napNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. took a nap (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. taken a nap (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. taking a napPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .Bạn sẽ chợp mắt một lát.
  • .Tôi đã không chợp mắt.
  • .Tôi muốn chợp mắt một lát.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI