Nghĩa chính
- Chợp mắt, ngủ ngắnđộng từTo sleep briefly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take a napNguyên thể (infinitive)
- takes a napNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took a nap (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken a nap (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking a napPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- .Bạn sẽ chợp mắt một lát.
- .Tôi đã không chợp mắt.
- .Tôi muốn chợp mắt một lát.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha