chain-snatch
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Giật dây chuyền vàng (hoặc đôi khi là dây chuyền bạc) từ một người phụ nữ (hoặc đàn ông) rồi bỏ chạyđộng từTo snatch a gold chain (or sometimes a silver chain) from a woman (or a man) and run away.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chain-snatchNguyên thể (infinitive)
- chain-snatchesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- chain-snatchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- chain-snatchingPhân từ I (present participle)