Dịch

chain-snatch

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Giật dây chuyền vàng (hoặc đôi khi là dây chuyền bạc) từ một người phụ nữ (hoặc đàn ông) rồi bỏ chạyđộng từTo snatch a gold chain (or sometimes a silver chain) from a woman (or a man) and run away.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chain-snatchNguyên thể (infinitive)
  2. chain-snatchesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. chain-snatchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chain-snatchingPhân từ I (present participle)

AI