Dịch

snatcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người vồ lấy (rồi đem đi)danh từOne who snatches, or steals by snatching.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snatcherDạng gốc (base form)
  2. snatchersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

purse snatcherdanh từTên trộm ăn trộm một chiếc túi xách, thường là từ một người phụ nữ mang nó
bag snatcherdanh từKẻ trộm giật túi xách, túi đeo vai, ba lô, v.v. từ người mang
body snatcherdanh từNgười thực hiện các vụ bắt giữ, chẳng hạn như thừa phát lại hoặc cảnh sát
baby-snatcherdanh từNgười đàn bà ăn trộm trẻ con, nhất là trộm ở xe đẩy
Milk Snatcherdanh từ riêngBiệt danh của Margaret Thatcher
crumb snatcherdanh từĐứa trẻ
cradle snatcherdanh từNgười thích hẹn hò với người trẻ hơn mình rất nhiều; trâu già gặm cỏ non

Họ từ (word family)

cùng gốc snatcher

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI