Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crumb snatcher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đứa trẻ
danh từ
A child.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crumb snatcher
Dạng gốc
(base form)
crumb snatcher
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
child
kid
youth
minor
slip
fry
Xem thêm 34
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
孩子
hái zi
Trẻ em, con cái, đứa trẻ
小孩
xiǎo hái
Trẻ con, đứa trẻ
Tiếng Tây Ban Nha
niño
Đứa trẻ, bé trai, trẻ con
chico
Cậu bé, đứa trẻ
criatura
Đứa trẻ, em bé
AI
1
Đứa trẻ
1
Đứa trẻ
1
Đứa trẻ