arrebatar
C1động từ (verb)
/arebaˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Cướp, giật lấyđộng từto snatch, wrest
- Quyến rũ (với vẻ đẹp)động từto captivate (with beauty)
- Lấy đi (một mạng sống)động từto take (a life)
- Nổi giận, bị cuốn điđộng từto get angry, to get carried away
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể arrebatarDanh động từ arrebatandoPhân từ arrebatado
| Presente | |
|---|---|
| yo | arrebato |
| tú | arrebatas |
| él/ella/Ud. | arrebata |
| nosotros | arrebatamos |
| vosotros | arrebatáis |
| ellos/Uds. | arrebatan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc arrebatarXuất hiện ở từ khác
- 抢Tiếng Trungtương đương