rebatar
động từ (verb)
/rebaˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Cướp, lấy một cách thô bạođộng từto snatch, to take violently
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rebatarDanh động từ rebatandoPhân từ rebatado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rebato |
| tú | rebatas |
| él/ella/Ud. | rebata |
| nosotros | rebatamos |
| vosotros | rebatáis |
| ellos/Uds. | rebatan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh