Nghĩa chính
- Bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem điđộng từngoại động từ (transitive)To take away by force; to carry away (a human being) wrongfully and usually with violence or deception; to kidnap.
- Rẽ ra, giạng rađộng từngoại động từ (transitive)To draw away, as a limb or other part, from the median axis of the body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- abduct sbbắt cóc ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abducted child | Đứa trẻ bị bắt cóc | |
| abductor oculidanh từ | danh từ | Cơ kéo mắt ra ngoài |
| abducted victim | Nạn nhân bị bắt cóc | |
| abductive reasoningdanh từ | danh từ | Xác định tính hợp lý dựa trên một bộ bằng chứng |
| abductor pollicis longusdanh từ | danh từ | Một trong những cơ bên ngoài của bàn tay |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhabductus
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc abductVí dụ
- bắt cóc trẻ em
- , , , “,” .Cùng đêm đó, anh ta đã dùng vũ lực bắt cóc chủ tịch và thư ký của câu lạc bộ, và đưa họ đi, trái với ý muốn của họ trong chuyến hành trình trên con tàu bay tuyệt vời, chiếc “Albatross” mà anh ta đã chế tạo.
- ?