Nghĩa chính
- Kẻ bắt cóc; một kẻ bắt cócdanh từOne who abducts; a kidnapper.
- Cơ dùng để kéo một bộ phận ra hoặc từ đường giữa của cơ thểdanh từA muscle which serves to draw a part out, or from the median line of the body
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abductorDạng gốc (base form)
- abductorsSố nhiều (plural)
- abductoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abductor oculidanh từ | danh từ | Cơ kéo mắt ra ngoài |
| abductor pollicis longusdanh từ | danh từ | Một trong những cơ bên ngoài của bàn tay |
Họ từ (word family)
cùng gốc abductorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha