Dịch

abductor

danh từ (noun)
US/æbˈdʌk.tɚ/CAnguồn

Nghĩa chính

  1. Kẻ bắt cóc; một kẻ bắt cócdanh từOne who abducts; a kidnapper.
  2. Cơ dùng để kéo một bộ phận ra hoặc từ đường giữa của cơ thểdanh từA muscle which serves to draw a part out, or from the median line of the body

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abductorDạng gốc (base form)
  2. abductorsSố nhiều (plural)
  3. abductoresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abductor oculidanh từCơ kéo mắt ra ngoài
abductor pollicis longusdanh từMột trong những cơ bên ngoài của bàn tay

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

abduct-or

  1. mượn từ tiếng Latinhabductor
danh từ
  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạiabductor

AI