Dịch

abductee

danh từ (noun)
UK/ˌæb.dʌkˈtiː/US/ˌæb.dʌkˈti/CAnguồn

Nghĩa chính

  1. Người bị bắt cóc, đặc biệt là người bị người ngoài hành tinh bắt cócdanh từAn abducted person, in particular a person abducted by aliens.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abducteeDạng gốc (base form)
  2. abducteesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI