abductor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abduɡˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Kẻ bắt cócdanh từabductor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abductorDạng gốc (base form)
- abductoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abductor del meñique | Kẻ bắt cóc minimi số | |
| abductor largo del pulgardanh từ | danh từ | Kẻ bắt cóc pollicis longus |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh