arrebatiña
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/arebaˈtiɲa/
Nghĩa chính
- Tranh giànhdanh từscramble
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arrebatiñaDạng gốc (base form)
- arrebatiñasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh