Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
young generation
US
/ˈ
j
ʌ
ŋ
ˌ
dʒ
ɛ
n
ɚˈ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Thế hệ trẻ
Xuất hiện ở từ khác
young
kết hợp
thế hệ trẻ
AI
1
Thế hệ trẻ
1
Thế hệ trẻ
1
Thế hệ trẻ