Nghĩa chính
- Người trẻ, giới trẻ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bright young peopledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bright young things: văn hóa giới trẻ ở London những năm 1920 |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bright young peopledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bright young things: văn hóa giới trẻ ở London những năm 1920 |