Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
young age
US
/ˈ
j
ʌ
ŋ
ˈ
eɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Tuổi trẻ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
青年
qīng nián
Tuổi trẻ, thanh xuân
青少年
qīng shào nián
Tuổi trẻ, giới trẻ
Tiếng Tây Ban Nha
juventud
Tuổi trẻ, thời thanh xuân
bato
Chàng trai trẻ, tuổi trẻ
Xuất hiện ở từ khác
young
kết hợp
tuổi còn nhỏ, tuổi trẻ
AI
1
Tuổi trẻ
1
Tuổi trẻ
1
Tuổi trẻ