bato
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbato/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chàng trai trẻ, tuổi trẻdanh từyoung man, youth
- Đồ khốndanh từchump, punk
- Anh bạndanh từdude, guy, buddy
- Bốdanh từfather
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- batoDạng gốc (base form)
- batosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngu ngốc
- dork, dimwit
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung