Dịch

bato

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbato/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chàng trai trẻ, tuổi trẻdanh từyoung man, youth
  2. Đồ khốndanh từchump, punk
  3. Anh bạndanh từdude, guy, buddy
  4. Bốdanh từfather

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batoDạng gốc (base form)
  2. batosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ngu ngốc
  1. dork, dimwit

AI