Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
batolito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/batoˈlito/
Nghĩa chính
1
Đá tắm
danh từ
batholith
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
batolito
Dạng gốc
(base form)
batolito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
batholith
Khối đá lửa xâm nhập lớn không đều đã tan chảy hoặc ép vào các tầng xung quanh
AI
1
Đá tắm
1
Đá tắm
1
Đá tắm