Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
batola
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồ ngủ
danh từ
nightie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
batola
Dạng gốc
(base form)
batola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
睡
shuì
Ngủ
睡觉
shuì jiào
Ngủ
睡眠
shuì mián
Ngủ
Tiếng Anh
nightie
Áo ngủ hoặc váy ngủ dành cho phụ nữ để mặc khi đi ngủ
AI
1
Đồ ngủ
1
Đồ ngủ
1
Đồ ngủ