Nghĩa chính
- Không có lôngtính từkhông so sánh (not comparable)Not having feathers.
- Về loài chim: chưa phát triển lông, cánh và chưa biết baytính từkhông so sánh (not comparable)Of a bird: not yet having developed its feathers and wings and become able to fly.
- Của một người: chưa trưởng thành, chưa trưởng thành; thiếu kinh nghiệm, như người mới hoặc người mới bắt đầu; non nớt, thiếu kinh nghiệm; do đó, của hoặc liên quan đến tuổi trẻtính từkhông so sánh (not comparable)Of a person: not yet fully grown or mature; lacking experience, like a novice or tyro; immature, inexperienced; hence, of or relating to youth.
- Về một điều: chưa được phát triển đầy đủ; không hoàn hảo, chưa hoàn thiện, chưa hoàn thànhtính từkhông so sánh (not comparable)Of a thing: not yet fully developed; imperfect, incomplete, unfinished.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , […] ; , , , .
- " , ," , " , . ."
- , , / !
Họ từ (word family)
cùng gốc unfledgedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha