Dịch

fledged

C1tính từ (adjective)
/flɛd͡ʒd/

Nghĩa chính

  1. Đã đủ lông, đã có thể bay (chim non)tính từFeathered; furnished with feathers or wings; able to fly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fledgedDạng gốc (base form)
  2. more fledgedSo sánh hơn (comparative)
  3. most fledgedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

full-fledgedtính từCó tất cả lông của nó; có khả năng bay

Ví dụ

  • 10 , .Khi bạn đã hoàn thành khóa đào tạo và phụ giúp 10 lần cắt tỉa, bạn sẽ trở thành một thợ cắt tỉa chó chuyên nghiệp thực thụ.

AI