full-fledged
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Có tất cả lông của nó; có khả năng baytính từkhông so sánh (not comparable)Having all its feathers; able to fly.
- Có đầy đủ trình độ chuyên môn, bằng cấp hoặc sự chuẩn bị; toàn bộ; thực tếtính từkhông so sánh (not comparable)Having full qualification, credentials or preparation; entire; real.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| full-fledgedlytrạng từ | trạng từ | Một cách đầy đủ |
| full-fledgednessdanh từ | danh từ | Trạng thái, chất lượng hoặc tình trạng đầy đủ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- một giáo sư chính thức
- , , .
- .