Dịch

fledgedness

danh từ (noun)
/ˈflɛd͡ʒɪdnɪs/

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, chất lượng hoặc điều kiện của việc thành lậpdanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being fledged.

Cụm từ (phrase)

full-fledgednessdanh từTrạng thái, chất lượng hoặc tình trạng đầy đủ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI