Nghĩa chính
- Tài năngtính từCompleted; effected; established.
- Tài giỏi, giỏi giang, có thành tựutính từHaving many accomplishments, often as a result of study or training.
- Tinh xảo, điêu luyện, thuần thụctính từShowing skill and artistry.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của accomplishđộng từsimple past and past participle of accomplish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accomplishedDạng gốc (base form)
- more accomplishedSo sánh hơn (comparative)
- most accomplishedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accomplished artist | Nghệ sĩ tài năng | |
| accomplished musician | Nhạc sĩ tài năng | |
| accomplished performance | Màn trình diễn điêu luyện | |
| accomplished scholar | Học giả uyên bác | |
| accomplished work | Tác phẩm xuất sắc | |
| mission accomplishedcụm từ | cụm từ | Dùng để thể hiện rằng một nhiệm vụ hoặc một nhóm nhiệm vụ đã được hoàn thành |
| accomplished pianist | Nghệ sĩ piano tài năng |
Ví dụ
- Anh ấy lo lắng rằng mình sẽ không đủ tiền trả tiền thuê nhà.
- , một học giả xuất sắc, một ác nhân tài ba
- một học giả tài giỏi, một kẻ xấu xa tài giỏi
Xuất hiện ở từ khác
- greatđồng nghĩaVừa có kỹ năng vừa thành công, thường dùng cho người chuyên môn.
- successfulđồng nghĩaThường mô tả người có thành tựu hoặc năng lực, không chỉ một kết quả tốt.
Họ từ (word family)
cùng gốc accomplishedNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha