Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dotes
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tài năng
danh từ
talent
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
才能
cái néng
Tài năng, tài cán
人才
rén cái
Nhân tài, tài năng
具
jù
Tài năng, tài năng xuất chúng
Tiếng Anh
talent
Tài năng
AI
1
Tài năng
1
Tài năng
1
Tài năng