talentoso
A2tính từ (adjective)
/talenˈtoso/nguồn
Nghĩa chính
- Tài năngtính từtalented
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talentosoDạng gốc (base form)
- talentosísimoSo sánh nhất (superlative)
- talentosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- talentososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- talentosaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , , .Anh ấy, không nghi ngờ gì, là một thanh niên rất tài năng.
- .Rạp xiếc có những nghệ sĩ xiếc tài năng.
- .Tôi muốn trở nên xinh đẹp và tài năng như vậy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh