dotado
B2tính từ (adjective)
/doˈtado/
Nghĩa chính
- Có tài, có năng khiếutính từtalented, gifted
- Được phú bẩmtính từendowed, well-endowed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bien dotadotính từ | tính từ | Phú quý |
Xuất hiện ở từ khác
- greatTiếng Anhtương đương