Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glabro
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có lông, nhẵn nhụi
tính từ
hairless, glabrous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glabro
Dạng gốc
(base form)
glabr
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
glabro
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
glabr
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hairless
Không lông, không tóc
AI
1
Không có lông
1
Không có lông
1
Không có lông