Dịch

glabro

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có lông, nhẵn nhụitính từhairless, glabrous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glabroDạng gốc (base form)
  2. glabrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. glabrosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. glabraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI